Tết Nguyên Đán là dịp lễ truyền thống quan trọng nhất của người Việt Nam. Việc nắm vững Từ Vựng Tiếng Anh Về Tết Nguyên Đán không chỉ giúp bạn giao tiếp tốt hơn với người nước ngoài mà còn rất hữu ích trong học tập, thi cử và viết bài bằng tiếng Anh. Dưới đây là tổng hợp những từ vựng phổ biến – cập nhật – dễ áp dụng nhất hiện nay.
🧧 1. Từ vựng tiếng Anh về Tết Nguyên Đán cơ bản
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Lunar New Year | Tết Nguyên Đán |
| Tet Holiday | Kỳ nghỉ Tết |
| New Year’s Eve | Đêm giao thừa |
| New Year’s Day | Mùng 1 Tết |
| Lunar calendar | Âm lịch |
| Spring Festival | Lễ hội mùa xuân |
🌸 2. Từ vựng tiếng Anh về phong tục ngày Tết
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Family reunion | Sum họp gia đình |
| Visit relatives | Thăm họ hàng |
| Worship ancestors | Thờ cúng tổ tiên |
| Give lucky money | Lì xì |
| Red envelope | Bao lì xì |
| Make wishes | Chúc Tết |
| Clean the house | Dọn dẹp nhà cửa |
🍊 3. Từ vựng tiếng Anh về món ăn ngày Tết
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Chung cake | Bánh chưng |
| Tet food tray | Mâm cỗ Tết |
| Pickled onions | Dưa hành |
| Candied fruits | Mứt Tết |
| Traditional food | Món ăn truyền thống |
🎆 4. Từ vựng tiếng Anh về không khí và hoạt động ngày Tết
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Fireworks | Pháo hoa |
| Flower market | Chợ hoa |
| Apricot blossom | Hoa mai |
| Peach blossom | Hoa đào |
| Tet decoration | Trang trí Tết |
| Celebrate Tet | Đón Tết |
📝 5. Ví dụ câu tiếng Anh về Tết Nguyên Đán
-
Lunar New Year is the most important holiday in Vietnam.
(Tết Nguyên Đán là ngày lễ quan trọng nhất ở Việt Nam.) -
During Tet, families gather to celebrate and give lucky money to children.
(Vào dịp Tết, gia đình sum họp và lì xì cho trẻ em.)
Việc học từ vựng tiếng Anh về Tết Nguyên Đán sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp, viết bài và học tiếng Anh theo chủ đề quen thuộc trong đời sống. Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách đặt câu và áp dụng từ vựng vào các tình huống thực tế để ghi nhớ lâu hơn.
📌 Đừng quên lưu bài viết này để ôn tập mỗi dịp Tết đến nhé!