alt

Excited đi với giới từ gì? Cách dùng, cụm từ thường gặp & bài tập minh họa

  Thứ Wed, 03/12/2025

1. “Excited” đi với giới từ gì?

Trong tiếng Anh, “excited” thường đi với 3 giới từ chính:

  • Excited about

  • Excited for

  • Excited to (V-infinitive)

Mỗi giới từ mang sắc thái khác nhau, người học cần nắm rõ để dùng chính xác.

Excited đi với giới từ gì? Phân biệt Excited và Exciting

2. Cách dùng “excited” chi tiết

2.1. Excited about + N/V-ing

➡ Dùng khi bạn hào hứng, phấn khích về một sự việc hoặc chủ đề cụ thể.

Ví dụ:

  • I'm excited about the trip. (Tôi háo hức về chuyến đi.)

  • She is excited about learning English. (Cô ấy hào hứng việc học tiếng Anh.)

2.2. Excited for + N

➡ Dùng khi bạn vui lây hoặc háo hức cho người khác, cho một dịp, sự kiện sắp diễn ra.

Ví dụ:

  • I'm excited for your birthday party. (Tôi háo hức cho tiệc sinh nhật của bạn.)

  • They are excited for the new project. (Họ hào hứng cho dự án mới.)

2.3. Excited to + V (bare infinitive)

➡ Dùng khi bạn háo hức được làm gì, thể hiện mong chờ hành động.

Ví dụ:

  • I'm excited to meet you. (Tôi rất háo hức được gặp bạn.)

  • She’s excited to join the team. (Cô ấy hào hứng được gia nhập đội.)

3. Các cụm từ thường gặp với “excited”

Cụm từ Nghĩa
Excited about something Hào hứng về điều gì
Excited for someone/something Hào hứng cho ai/cho điều gì
Excited to do something Hào hứng để làm gì
Get excited Trở nên hào hứng
So excited that… Quá hào hứng đến mức…

4. Bài tập minh họa (kèm đáp án)

Bài 1: Chọn giới từ đúng (about/for/to)

  1. I'm excited ___ seeing my friends again.

  2. She is excited ___ start her new job.

  3. We're excited ___ the upcoming festival.

  4. He’s excited ___ his brother’s graduation.

  5. I'm excited ___ try this new dish.

Bài 2: Viết lại câu dùng “excited”

  1. I can’t wait to travel to Japan.
    ➡ (Gợi ý: excited + to V)

  2. She is looking forward to your visit.
    ➡ (Gợi ý: excited + for)

  3. They are very happy about the new changes.
    ➡ (Gợi ý: excited + about)

Đáp án

Đáp án bài 1

  1. about

  2. to

  3. about

  4. for

  5. to

Đáp án bài 2

  1. I’m excited to travel to Japan.

  2. She is excited for your visit.

  3. They are excited about the new changes.

Kết luận

Excited” là tính từ dùng rất phổ biến trong tiếng Anh, nhưng mỗi giới từ đi kèm lại mang sắc thái nghĩa khác nhau. Nhớ:

  • Excited about: hào hứng về điều gì

  • Excited for: hào hứng cho ai/cho sự kiện

  • Excited to + V: háo hứng để làm gì

Hiểu đúng – dùng đúng sẽ giúp câu tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn. 

ĐĂNG KÝ HỌC THỬ MIỄN PHÍ

Đăng ký ngay để nhận tư vấn miễn phí
Cơ hội nhận hàng ngàn ưu đãi học bổng lên tới 3.000.000 đồng

0704489256