Available là gì?
Available là một tính từ trong tiếng Anh, dùng để diễn tả việc có sẵn, có thể sử dụng, có thể mua được, hoặc rảnh để làm gì đó.
Nghĩa thường gặp của “available”:
-
Có sẵn / có thể dùng được
-
Rảnh để gặp ai / làm việc gì
-
Có thể mua, đặt, liên hệ
Ví dụ:
-
The product is available in all stores.
→ Sản phẩm có sẵn tại tất cả cửa hàng. -
I’m available at 3 PM.
→ Tôi rảnh lúc 3 giờ.
Available đi với giới từ gì?
Tính từ available thường đi kèm ba giới từ chính: to, for và from. Mỗi giới từ mang ý nghĩa khác nhau.
1. Available to + someone (rảnh hoặc sẵn cho ai đó)
Dùng khi nói ai đó được phép, có quyền, hoặc có thể tiếp cận nguồn lực nào đó.
Ví dụ:
-
The documents are available to all employees.
→ Tài liệu có sẵn cho tất cả nhân viên.
2. Available for + something (có sẵn cho mục đích gì)
Dùng để chỉ mục đích, hoạt động, hoặc thời gian rảnh.
Ví dụ:
-
I’m available for a meeting tomorrow.
→ Tôi rảnh để họp vào ngày mai.
3. Available from + nơi chốn/người bán
Dùng khi nói về nơi có thể mua, lấy, hoặc tải một thứ gì đó.
Ví dụ:
-
The app is available from the official website.
→ Ứng dụng có thể tải từ trang web chính thức.
Cách dùng available trong câu (tóm tắt dễ nhớ)
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| available to someone | Có sẵn/rảnh cho ai | Available to customers |
| available for something | Có sẵn cho mục đích gì | Available for work |
| available from somewhere | Có sẵn từ đâu | Available from stores |
Ví dụ thêm để dễ hiểu hơn
-
This service is available to everyone.
→ Dịch vụ này có sẵn cho tất cả mọi người. -
The doctor is available for consultation this afternoon.
→ Bác sĩ có lịch tư vấn vào chiều nay. -
Tickets are available from the ticket office.
→ Vé được bán tại quầy vé.
Kết luận
Available là tính từ tiếng Anh rất thông dụng, mang nghĩa có sẵn hoặc rảnh, và thường đi với các giới từ to, for, from tùy ngữ cảnh. Hiểu đúng cách dùng từ này giúp bạn giao tiếp và viết tiếng Anh chính xác hơn, đặc biệt trong học tập và công việc.